hổ lửa

Học thuật
Thân thiện
hổ lửa

Một con hổ lửa đang bò trên cành cây khô trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn độc: "Hổ lửa" tên gọi của một loài rắn độc thuộc họ Rắn hổ, đặc điểm nổi bật các khoang màu đỏ rực như màu lửa xen kẽ với các màu khác trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân trong vùng rất sợ khi gặp phải hổ lửa.
    • Vết cắn của hổ lửa nọc độc mạnh, cần được cấp cứu kịp thời.
    • Các khoang màu đỏ trên mình con hổ lửa trông rất nổi bật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rắn hổ lửa": Cụm từ đầy đủ phổ biến hơn để chỉ loài rắn này, nhấn mạnh đặc tính "hổ" (thuộc nhóm rắn hổ) đặc điểm "lửa" (màu sắc).
    • Rắn hổ lửa thường sốngcác khu vực rừng núi.
Biến thể từ gần giống
  • Rắn hổ mang (danh từ): Một loài rắn độc khác thuộc họ Rắn hổ, khả năng bành mang.
  • Rắn cạp nia (danh từ): Một loài rắn độc khác các khoang màu sắc sặc sỡ trên thân.
Từ đồng nghĩa
  • Bongare à anneaux (danh từ, tiếng Pháp): Tên gọi khoa học hoặc tên trong tiếng Pháp được dùng để chỉ loài rắn này, dựa trên tham chiếu từ từ điển.
Lưu ý
  • Từ "hổ lửa" hầu như chỉ được dùng như một danh từ để gọi tên loài rắn cụ thể. không các thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng ẩn dụ phổ biến trong đời sống hàng ngày do đây một thuật ngữ chỉ động vật.
hổ lửa

Một con hổ lửa đang bò trên cành cây khô trong rừng.

  1. Loài rắn độc khoang đỏ như màu lửa.