hổ thân

  1. Be ashamed of one's condition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hổ thân"

hổ thân
Nhìn thấy thành tích của bạn bè, nó không khỏi hổ thân về sự lười biếng của mình.