hỗn ẩu

Học thuật
Thân thiện
hỗn ẩu

Hai đứa trẻ hỗn ẩu với nhau trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đánh nhau một cách lộn xộn, bừa bãi, không trật tự: Chỉ một cuộc ẩu đả, xát hỗn loạn giữa nhiều người, thường diễn ra nhanh dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một vụ hỗn ẩu đã xảy ra ngay trước cổng trường. (Một cuộc ẩu đả hỗn loạn đã xảy ra ngay trước cổng trường.)
    • Cảnh sát đã được điều đến để can thiệp vào vụ hỗn ẩu giữa hai nhóm thanh niên. (Cảnh sát đã được điều đến để can thiệp vào cuộc xát hỗn loạn giữa hai nhóm thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gây ra hỗn ẩu": nguyên nhân dẫn đến một cuộc ẩu đả hỗn loạn.

    • Lời nói khiêu khích của anh ta đã gây ra một vụ hỗn ẩu. (Lời nói khiêu khích của anh ta đã gây ra một cuộc ẩu đả hỗn loạn.)
  • "bị cuốn vào vòng hỗn ẩu": bị lôi kéo, tham gia vào một cuộc ẩu đả đang diễn ra.

    • Anh ấy chỉ đứng xem nhưng rồi cũng bị cuốn vào vòng hỗn ẩu. (Anh ấy chỉ đứng xem nhưng rồi cũng bị lôi kéo vào cuộc ẩu đả hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩu đả (danh từ): cuộc đánh nhau, thường bất ngờ ngắn. Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hành động đánh nhau hơn tính chất hỗn loạn.
  • xát (danh từ): sự va chạm, cãidẫn đến đánh nhau nhẹ. Mức độ có thể nhẹ hơn "hỗn ẩu".
  • Hỗn chiến (danh từ): trận chiến hỗn loạn, thường quy mô lớn hơn, có thể dùng trong bối cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bạo loạn: tình trạng rối loạn bạo lực, thường với quy mô lớn hơn.
  • Lộn xộn ( bạo lực): tình trạng hỗn độn, không trật tự đi kèm với hành động đánh đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hỗn ẩu" danh từ, không cấu trúc phrasal verb đi kèm trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hỗn ẩu".)

hỗn ẩu

Hai đứa trẻ hỗn ẩu với nhau trên sân trường.

  1. Đánh nhau lộn bậy.