hỗn hào

  1. Impertinent, saucy impudent, cheeky
    • Đừng hỗ hào thế!
      None of that cheek of yours!
hỗn hào
Đứa trẻ hỗn hào nói chuyện với người lớn bằng giọng điệu thiếu tôn trọng.