hỗn hợp

  1. Mix
    • Dầu nước không hỗn lại được với nhau
      Oil and water do not mix
    • ủy ban hỗn hợp
      A mixed committee, a joint commission
    • Trận đánh đôi hỗn hợp
      Mixed doubles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hỗn hợp"

hỗn hợp
Cô giáo đang làm một hỗn hợp bột mì và trứng trong tô lớn.