hộ giá

  1. (từ ; nghĩa ) Be a member of the royal retinue, be a royal escort, be a royal bodyguard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hộ giá"

hộ giá
Nhà vua đi dạo trong vườn thượng uyển với các vị hộ giá.