hội chẩn

  1. (med.) diagnostiquer collectivement; diagnostiquer en commun; consulter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hội chẩn"

hội chẩn
Các bác sĩ tiến hành hội chẩn để xác định phương án điều trị cho bệnh nhân.