hội chợ

Học thuật
Thân thiện
hội chợ

Hội chợ có nhiều gian hàng bày bán đồ thủ công và thức ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện được tổ chức trong một thời gian nhất định để trưng bày, giới thiệu mua bán hàng hóa, sản phẩm của một ngành, một địa phương hoặc nhiều nơi: "hội chợ" nơi tập trung nhiều gian hàng, thường quy mô lớn hơn chợ thông thường, nhằm mục đích thương mại, quảng trao đổi hàng hóa.
    • Nơi diễn ra các hoạt động vui chơi, giải trí ẩm thực gắn liền với việc trưng bày, mua bán: "hội chợ" còn có thể bao gồm các khu vực giải trí, trò chơi ẩm thực, tạo nên một không gian sinh hoạt cộng đồng sôi động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội chợ sách quốc tế thu hút rất đông độc giả. (Sự kiện trưng bày bán sách với quy mô quốc tế thu hút rất nhiều người đến xem mua.)
    • Thành phố sẽ tổ chức một hội chợ việc làm vào cuối tuần này. (Một sự kiện tập trung các nhà tuyển dụng để giới thiệu tuyển dụng nhân sự sẽ được tổ chức.)
    • Chúng tôi đã mua nhiều đặc sản tại hội chợ xuân. (Chúng tôi đã mua nhiều sản vật địa phương tại sự kiện thương mại được tổ chức vào dịp Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triển lãm - hội chợ": cụm từ kết hợp để chỉ các sự kiện lớn vừa tính chất trưng bày triển lãm, vừa hoạt động thương mại.

    • Triển lãm - hội chợ công nghệ nơi các công ty giới thiệu sản phẩm mới nhất. (Sự kiện này nơi giới thiệu có thể mua bán các sản phẩm công nghệ mới.)
  • "hội chợ ảo": hình thức hội chợ được tổ chức trên nền tảng internet.

    • Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhiều hội chợ ảo đã được tổ chức thành công. (Nhiều sự kiện thương mại trực tuyến đã diễn ra thay cho hình thức truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chợ (danh từ): nơi mua bán hàng hóa thường xuyên, quy mô thường nhỏ hơn ít tính chất sự kiện hơn "hội chợ".
  • Triển lãm (danh từ): sự kiện chủ yếu để trưng bày, giới thiệu sản phẩm, ý tưởng, có thể không hoạt động mua bán trực tiếp như "hội chợ".
  • Phiên chợ (danh từ): buổi họp chợ theo định kỳ ( dụ: chợ phiên), quy mô thường nhỏ hơn "hội chợ".
Từ đồng nghĩa
  • Đại hội chợ: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh quy mô lớn của sự kiện.
  • Chợ phiên đặc biệt: cách gọi khác cho các sự kiện hội chợ tính chất thời vụ hoặc chuyên đề.
Các cụm từ (ngữ cố định) liên quan
  • Đi hội chợ: hành động tham gia, đến thăm một hội chợ.

    • Cuối tuần cả nhà thường đi hội chợ nông sản. (Cả gia đình thường đến thăm sự kiện trưng bày bán nông sản.)
  • Gian hàng hội chợ: không gian được bố trí cho một đơn vị tham gia trưng bày, kinh doanh trong hội chợ.

    • Gian hàng hội chợ của họ trang trí rất bắt mắt. (Khu vực trưng bày của họ tại sự kiện được trang hoàng thu hút.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "hội chợ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang nghĩa đen, chỉ sự kiện.)

hội chợ

Hội chợ có nhiều gian hàng bày bán đồ thủ công và thức ăn.

  1. dt Tổ chức trưng bày các sản phẩm của một địa phương hay của cả nước trong một thời gian nhất định: Hội chợ các hàng tiêu dùng được tổ chức trong 15 ngày.