hội sở

Học thuật
Thân thiện
hội sở

Hội sở của chúng tôi là một ngôi nhà gỗ cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội quán (): Chỉ trụ sở, địa điểm hội họp chính thức của một hội, đoàn thể, tổ chức nào đó. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội sở của hội đồng hương được đặt tại trung tâm thành phố. (Trụ sở của hội đồng hương được đặt tại trung tâm thành phố.)
    • Ngôi nhà cổ kia từng hội sở của một hiệp hội thương nhân. (Ngôi nhà cổ kia từng hội quán của một hiệp hội thương nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội sở chính": trụ sở chính thức, trung tâm điều hành.
    • Mọi văn kiện quan trọng đều được lưu giữ tại hội sở chính. (Mọi văn kiện quan trọng đều được lưu giữ tại trụ sở chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội quán (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ nơi hội họp, sinh hoạt của một hội, đoàn thể.
  • Trụ sở (danh từ): Từ hiện đại, chỉ địa điểm làm việc chính của một cơ quan, tổ chức.
  • Văn phòng (danh từ): Nơi làm việc, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không dành riêng cho các hội, đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Hội quán: nơi hội họp của một hội.
  • Trụ sở: địa điểm chính thức của một cơ quan, tổ chức.
  • Văn phòng: phòng làm việc, văn phòng đại diện.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Hội sở" một từ tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng "hội quán", "trụ sở" hoặc "văn phòng" thay thế.
hội sở

Hội sở của chúng tôi là một ngôi nhà gỗ cổ kính.

  1. nh. Hội quán ().