hội thương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Họp nhau để bàn bạc, nhằm đi đến thỏa thuận: Hành động gặp gỡ, thảo luận giữa các bên để giải quyết một vấn đề, xung đột hoặc để đạt được một thỏa thuận chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đối địch đã ngồi lại hội thương để tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
- Sau nhiều ngày xung đột, các lãnh đạo quyết định hội thương nhằm chấm dứt chiến sự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành hội thương": bắt đầu một cuộc gặp gỡ, đàm phán chính thức.
- Hai quốc gia đã đồng ý tiến hành hội thương về vấn đề biên giới.
- "bàn hội thương": bàn bạc, thương lượng (cách diễn đạt nhấn mạnh vào nội dung thảo luận).
- Các điều khoản hợp tác sẽ được đưa ra bàn hội thương trong phiên họp tới.
Biến thể và từ gần giống
- Thương lượng (động từ): bàn bạc, trao đổi để đi đến thỏa thuận. Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "hội thương".
- Đàm phán (động từ): thảo luận chính thức để đạt được thỏa thuận, thường trong các vấn đề quan trọng như chính trị, thương mại.
- Hòa đàm (danh từ/động từ): cuộc đàm phán nhằm mục đích hòa bình, chấm dứt xung đột.
Từ đồng nghĩa
- Thương thảo: bàn bạc, trao đổi ý kiến để đi đến thống nhất.
- Bàn bạc: trao đổi ý kiến một cách kỹ lưỡng.
- Thỏa hiệp: (thường là kết quả) đi đến sự nhượng bộ lẫn nhau để thống nhất.
Lưu ý về cách dùng
- "Hội thương" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản chính trị mang tính chất lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với "thương lượng" hay "đàm phán".
- Từ này thường ám chỉ các cuộc thương lượng quan trọng, có tính chất quy mô hoặc chính thức giữa các phe, các nhóm.
- Họp nhau để bàn bạc, nhằm đi đến thỏa thuận.