hột cơm

Học thuật
Thân thiện
hột cơm

Một em bé có hột cơm nhỏ trên ngón tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt sùi nhỏ mọc trên da: "hột cơm" một nốt sùi nhỏ, cứng, thường bề mặt thô ráp, mọc trên da, kích thước thường tương đương một hạt cơm. Đây một loại bệnh da liễu lành tính do virus gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên ngón tay của một cái hột cơm nhỏ.
    • Hột cơm thường xuất hiệntay, chân hoặc những vùng da dễ bị trầy xước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mọc hột cơm": chỉ việc xuất hiện các nốt sùi này trên da.
    • Anh ấy bị mọc hột cơmlòng bàn chân, đi lại rất khó chịu.
Biến thể từ gần giàng
  • Mụn cóc: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y khoa đời sống, cùng chỉ loại tổn thương da do virus papilloma (HPV) gây ra.
    • Mụn cóc thường lây lan khi tiếp xúc trực tiếp với vùng da bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mụn cóc: Từ thông dụng để chỉ chung các loại "hột cơm".
  • Verruca: Tên gọi trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong các tài liệu y tế tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • "Hột cơm" một từ thông tục, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong các văn bản y khoa chính thức, thuật ngữ "mụn cóc" được sử dụng nhiều hơn.
  • Từ này thường không dùng trong các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đặc biệt nào khác.
hột cơm

Một em bé có hột cơm nhỏ trên ngón tay.

  1. Nốt sùi lên ở da, nhỏ bằng hột cơm.