hở môi

  1. Open one's lips
    • Biết chuyện nhưng không dám hở môi
      To be in the know but not dare open one's lips

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

hở môi
Cô ấy hở môi để nói lời cảm ơn.