hợp thời

  1. Fashionable
    • Quần áo hợp thời
      To dress fashionably
  2. Timely, opportune
    • Một hành động hợp thời
      A timely (opportune) action

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hợp thời"

hợp thời
Cô ấy mặc một bộ quần áo hợp thời để đi dự tiệc.