hủy tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đổ thêm chất độc, chất có mùi khó chịu hoặc chất bẩn vào rượu (hoặc thức uống khác) để làm cho nó không thể uống được. Mục đích chính là làm hỏng rượu, khiến nó trở nên độc hại hoặc có mùi vị kinh tởm, từ đó ngăn cản việc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Để ngăn lính say xỉn, viên chỉ huy đã ra lệnh hủy tính toàn bộ số rượu thu được.
- Người chủ quán hủy tính chai rượu quý bằng cách đổ dầu máy vào, không cho kẻ trộm lấy đi.
- Trong chiến tranh, đôi khi người ta phải hủy tính nguồn nước để quân địch không thể sử dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cố ý làm hỏng, làm mất giá trị của một thứ gì đó, khiến nó không thể sử dụng hoặc không còn hấp dẫn.
- Việc thêm quá nhiều hiệu ứng đã hủy tính bản nhạc, biến nó thành một mớ hỗn độn.
- "hủy tính hoại vị": Cụm từ này nhấn mạnh việc không chỉ làm mất khả năng sử dụng mà còn phá hủy hoàn toàn hương vị, đặc tính ban đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Hủy tính hoá (động từ): Là dạng nhấn mạnh quá trình hoặc hành động hủy tính. Cách dùng tương tự "hủy tính".
- Đầu độc (động từ): Hành động cho chất độc vào để giết chết hoặc gây hại. "Hủy tính" có thể coi là một trường hợp cụ thể của "đầu độc" với mục đích làm hư hỏng thức uống hơn là trực tiếp giết người.
- Làm bẩn (động từ): Hành động khiến một thứ trở nên bẩn thỉu, ô uế. "Hủy tính" thường hàm ý cố ý và dùng chất gây hại hoặc kinh tởm.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ thuốc (vào rượu/nước): Cách nói khác của hành động cho chất lạ (thường là độc) vào.
- Làm hư (rượu/nước): Hành động phá hỏng khiến không dùng được.
Từ trái nghĩa
- Giữ nguyên tính: Giữ cho chất lượng, đặc tính ban đầu không thay đổi.
- Tinh chế: Làm cho tinh khiết, sạch hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hủy tính" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bối cảnh mô tả có tính chiến lược (như trong quân sự).
- Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "đổ bỏ đi", "làm bẩn đi" hoặc "bỏ thuốc vào".
- (hóa) Đổ thêm chất độc hay chất có mùi hoặc khó chịu vào rượu để không thể uống được.