hữu chí

  1. (rare) qui a de la volonté
    • hữu chí cánh thành
      à coeur vaillant, rien d'impossible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hữu chí"

Proverbs and Idioms

hữu chí
Một thanh niên hữu chí đang chăm chỉ đọc sách trong thư viện.