hữu nghị

  1. Nói tình bạn thân thiết: Quan hệ hữu nghị.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hữu nghị"

hữu nghị
Hai quốc gia láng giềng luôn duy trì mối quan hệ hữu nghị bền chặt.