h-hour

/'eitʃ,auə/
Học thuật
Thân thiện
h-hour

H-Hour is the moment the operation begins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ quan trọng nhất, giờ quyết định: "H-hour" một thuật ngữ quân sự dùng để chỉ thời điểm chính xác bắt đầu một chiến dịch, cuộc tấn công, hoặc một sự kiện quan trọng. đánh dấu mốc thời gian then chốt mọi hành động đều được đồng bộ hóa theo.
    • Giờ khởi sự, giờ nổ súng: Trong ngữ cảnh quân sự cụ thể, "H-hour" thường được hiểu thời điểm bắt đầu nổ súng hoặc phát động một cuộc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general announced that H-hour was set for 0600 hours. (Vị tướng thông báo rằng giờ nổ súng được ấn định vào lúc 6 giờ sáng.)
    • All units must be in position 30 minutes before H-hour. (Tất cả các đơn vị phải có mặt tại vị trí 30 phút trước giờ khởi sự.)
    • The success of the entire operation depends on the precise execution at H-hour. (Thành công của toàn bộ chiến dịch phụ thuộc vào việc thực hiện chính xác vào giờ quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "H-hour plus [số phút/giờ]": Dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể sau thời điểm H-hour.
    • The second wave of attack is scheduled for H-hour plus 30 minutes. (Đợt tấn công thứ hai được lên lịch vào thời điểm 30 phút sau giờ nổ súng.)
  • "H-hour minus [số phút/giờ]": Dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trước thời điểm H-hour.
    • Final briefings will be conducted at H-hour minus 2 hours. (Các buổi phổ biến cuối cùng sẽ được tiến hành vào lúc 2 giờ trước giờ khởi sự.)
Biến thể từ gần giống
  • D-day (n): Ngày khởi sự, ngày bắt đầu một chiến dịch quan trọng. "H-hour" thường được sử dụng cùng với "D-day" để chỉ thời điểm chính xác trong ngày đó.
    • D-day is June 6th, and H-hour is at dawn. (Ngày khởi sự 6 tháng 6, giờ nổ súng vào lúc bình minh.)
  • Zero hour (n): Giờ không, một thuật ngữ tương tự cũng chỉ thời điểm bắt đầu một sự kiện quan trọng hoặc khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Zero hour: Giờ không (nghĩa tương tự trong bối cảnh quân sự hoặc các sự kiện quan trọng).
  • Start time: Thời gian bắt đầu (nghĩa tổng quát hơn, không mang sắc thái quân sự mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
  • The calm before the storm: Sự yên tĩnh trước cơn bão. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khoảng thời gian ngay trước H-hour, khi mọi thứ có vẻ yên lặng nhưng đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn.
    • The tension in the bunker was palpable; it was the calm before the storm of H-hour. (Sự căng thẳng trong hầm trú ẩn có thể cảm nhận được; đó sự yên tĩnh trước cơn bão của giờ khởi sự.)
h-hour

H-Hour is the moment the operation begins.

danh từ
  1. giờ quan trọng nhất
  2. (quân sự) giờ khởi sự, giờ nổ súng

Từ chứa "h-hour"