habanera

/,(h)ɑ:bɑ:'neirə/
Học thuật
Thân thiện
habanera

A dancer performs the habanera with graceful arm movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy habanera: Một điệu nhảy dân gian nguồn gốc từ Cuba, nhịp điệu đặc trưng.
    • Nhạc cho điệu nhảy habanera: Bản nhạc được soạn với nhịp điệu phù hợp để nhảy điệu habanera, thườngnhịp đôi (duple time).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rhythm of the habanera is distinctive and captivating. (Nhịp điệu của habanera rất đặc trưng quyến rũ.)
    • He composed a beautiful habanera for the piano. (Ông ấy đã soạn một bản habanera cho piano rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển: Thuật ngữ "habanera" có thể chỉ một phong cách hoặc hình thức âm nhạc cụ thể, thường xuất hiện trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc châu Âu mô phỏng âm nhạc Cuba.
    • The famous "Habanera" is an aria from the opera Carmen by Bizet. (Bản "Habanera" nổi tiếng một aria trong vở opera Carmen của Bizet.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp của từ này trong tiếng Anh. Từ này thường được giữ nguyên dạng gốc Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Cuban dance: điệu nhảy Cuba (cách gọi chung, không đặc trưng cho riêng điệu habanera).
  • Dance music: nhạc nhảy (nghĩa rộng, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "habanera".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "habanera".
habanera

A dancer performs the habanera with graceful arm movements.

danh từ
  1. điệu nhảy habanera (ở Cu-ba)
  2. nhạc cho điệu nhảy habanera