habanera
/,(h)ɑ:bɑ:'neirə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhạc và vũ điệu Cuba: "habanera" là một điệu nhạc và vũ điệu có nguồn gốc từ La Habana (Havana), Cuba, vào thế kỷ 19. Nhịp điệu đặc trưng của nó là nhịp chậm, đều đặn và gợi cảm.
- Thể loại âm nhạc: Thuật ngữ này cũng chỉ bản thân một bản nhạc được sáng tác theo điệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La habanera "La Paloma" est célèbre dans le monde entier. (Điệu habanera "La Paloma" nổi tiếng khắp thế giới.)
- Ils dansaient une habanera langoureuse. (Họ đang khiêu vũ một điệu habanera uyển chuyển, đầy mê hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc cổ điển, "habanera" đôi khi được các nhà soạn nhạc châu Âu sử dụng để tạo không khí Tây Ban Nha hoặc ngoại lai, mặc dù nó có nguồn gốc Cuba. Ví dụ nổi tiếng nhất là aria "Habanera" trong vở opera của Georges Bizet.
Biến thể và từ gần giống
- Contredanse (danh từ giống cái): Điệu nhạc khiêu vũ có nguồn gốc từ Anh, cũng phổ biến ở vùng Caribe và ảnh hưởng đến sự phát triển của các điệu nhạc như habanera.
- Tango (danh từ giống đực): Một điệu nhạc và vũ điệu khác, có nhịp điệu tương tự và chịu ảnh hưởng từ habanera, phát triển ở khu vực Río de la Plata (Argentina và Uruguay).
Từ đồng nghĩa
- Danse cubaine (danh từ giống cái): Điệu nhảy Cuba (cách gọi chung, không đặc trưng cho điệu habanera).
- Air cubain (danh từ giống đực): Giai điệu Cuba (cách gọi chung về âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "habanera". Tuy nhiên, cụm từ (nhịp điệu habanera) thường được dùng để mô tả nhịp điệu đặc trưng, chậm rãi và quyến rũ của nó.
danh từ giống cái
- điệu habanera (vũ, nhạc)