habileté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay: Chỉ khả năng thực hiện một hành động vật chất một cách tinh tế, chính xác và thành thạo, thường bằng tay.
- Sự khéo, sự khôn khéo: Chỉ sự tinh tế, khéo léo trong cách ứng xử, xử lý tình huống hoặc thực hiện một việc gì đó một cách thông minh và hiệu quả.
- (Số nhiều) Ngón khéo léo: Những thủ thuật, mánh khóe hoặc phương cách tinh vi được sử dụng để đạt được mục đích.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Khả năng, tài năng: Năng lực hoặc tài năng nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait preuve d'une grande habileté pour réparer la montre. (Anh ấy đã thể hiện sự khéo tay rất lớn để sửa chiếc đồng hồ.)
- La réussite de cette négociation est due à son habileté diplomatique. (Thành công của cuộc đàm phán này là nhờ sự khôn khéo ngoại giao của ông ta.)
- Ses habiletés de persuasion sont remarquables. (Những ngón khéo léo thuyết phục của cô ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec habileté": một cách khéo léo, khôn khéo.
- Elle a résolu le conflit avec habileté. (Cô ấy đã giải quyết mâu thuẫn một cách khéo léo.)
"Faire preuve d'habileté": thể hiện sự khéo léo.
- Le chirurgien a fait preuve d'une habileté exceptionnelle. (Vị bác sĩ phẫu thuật đã thể hiện một sự khéo léo phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Habile (tính từ): khéo léo, khôn khéo, giỏi.
- Un artisan habile. (Một người thợ thủ công khéo léo.)
- Un politicien habile. (Một chính trị gia khôn khéo.)
Habileté manuelle (cụm danh từ): sự khéo tay.
- Ce métier requiert une grande habileté manuelle. (Nghề này đòi hỏi sự khéo tay rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Adresse: sự khéo léo, sự lanh lẹ (nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn, thuần thục).
- Dextérité: sự khéo tay, sự thành thạo (thường dùng cho kỹ năng vận động tinh).
- Ingéniosité: sự khéo léo, sự tài tình (nhấn mạnh đến sự sáng tạo, thông minh).
Từ trái nghĩa
- Maladresse: sự vụng về, sự hậu đậu.
- Gaucherie: sự vụng về, sự lóng ngóng (trong ứng xử).
Thành ngữ liên quan
- L'habileté d'un escamoteur: sự khéo léo của một ảo thuật gia (chỉ sự khéo tay đến mức có thể đánh lừa được người khác).
- User d'habileté: dùng mưu mẹo, dùng thủ đoạn khéo léo.
- Pour arriver à ses fins, il a usé d'habileté. (Để đạt được mục đích, hắn ta đã dùng thủ đoạn khéo léo.)
danh từ giống cái
- sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay
- Agir avec habiletéhành động khéo léo
- sự khéo, sự khôn khéo
- (số nhiều) ngón khéo léo
- Ses habiletés furent sans effetnhững ngón khéo léo của hắn không có kết quả gì
- (từ cũ; nghĩa cũ) khả năng, tài năng