habitable
/'hæbitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có thể) ở được: Dùng để mô tả một nơi chốn (như nhà cửa, căn phòng, hành tinh) có đủ các điều kiện cần thiết như an toàn, sạch sẽ và có các tiện nghi cơ bản để con người có thể sinh sống trong đó.
- Có thể cư trú: Nhấn mạnh khả năng đáp ứng các yêu cầu tối thiểu cho cuộc sống con người.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi sửa chữa, ngôi nhà cũ cuối cùng cũng có thể ở được.)
- (Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh có thể ở được trong các hệ mặt trời khác.)
- (Căn hộ này không có thể ở được trong tình trạng hiện tại; nó không có nước và điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre habitable": Làm cho có thể ở được, cải tạo để đáp ứng điều kiện sinh sống.
- Ils ont dû faire beaucoup de travaux pour rendre le grenier habitable. (Họ đã phải thực hiện nhiều công việc sửa chữa để làm cho gác mái có thể ở được.)
- "Surface habitable": Diện tích có thể ở được (một thuật ngữ pháp lý/pháp định tại Pháp, thường dùng trong hợp đồng mua bán hoặc cho thuê nhà, chỉ tổng diện tích sàn thực tế có thể sử dụng để sinh sống, không bao gồm tường, cầu thang, tầng hầm...).
- Le logement a une surface habitable de 75 mètres carrés. (Căn nhà có diện tích có thể ở được là 75 mét vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Habiter (động từ): Sống ở, cư trú tại.
- J'habite à Paris. (Tôi sống ở Paris.)
- Habitation (danh từ từ giống cái):
- Hành động cư trú, sinh sống.
- Nhà ở, chỗ ở.
- Inhabitable (tính từ): Không thể ở được.
- À cause des dégâts, la maison est inhabitable. (Vì những hư hỏng, ngôi nhà không thể ở được.)
Từ đồng nghĩa
- Vivable: Có thể sống được (nhấn mạnh đến điều kiện sống thoải mái, dễ chịu hơn là chỉ đơn thuần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu).
- Logeable: Có thể cho thuê/ở được (thường dùng trong ngữ cảnh cho thuê nhà).
Từ trái nghĩa
- Inhabitable: Không thể ở được.
- Inhospitalier: Không thích hợp cho sự cư trú, khắc nghiệt (thường dùng cho môi trường tự nhiên).
tính từ
- (có thể) ở được
- Une pièce habitablemột gian có thể ở được