habitué
/hə'bitjuei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách hàng quen thuộc, khách quen: Một người thường xuyên lui tới một địa điểm cụ thể nào đó, như một nhà hàng, quán cà phê, quán bar, rạp hát, hoặc câu lạc bộ. Từ này nhấn mạnh thói quen và sự quen thuộc của người đó với nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a habitué of the local library, visiting every Saturday morning. (Anh ấy là một khách quen của thư viện địa phương, ghé thăm vào mỗi sáng thứ Bảy.)
- The café was filled with its usual habitués, reading newspapers and chatting quietly. (Quán cà phê chật kín những vị khách quen thường ngày, đọc báo và trò chuyện nhỏ nhẹ.)
- As a habitué of the jazz club, she knew all the musicians personally. (Là một khách quen của câu lạc bộ nhạc jazz, cô ấy quen biết tất cả các nhạc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A habitué of...": Một cấu trúc phổ biến để giới thiệu địa điểm mà người đó thường xuyên lui tới.
- She was a well-known habitué of the art galleries in the city. (Cô ấy từng là một khách quen nổi tiếng của các phòng trưng bày nghệ thuật trong thành phố.)
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả: Từ "habitué" thường được dùng trong văn phong hơi trang trọng, văn học, hoặc báo chí để tạo sắc thái thanh lịch hoặc cổ điển, thay vì các từ thông thường như "regular customer".
Biến thể và từ gần giống
- Habituate (động từ): Làm cho quen, tập cho quen (với điều gì).
- Habituation (danh từ): Sự quen đi, sự tập quen.
Từ đồng nghĩa
- Regular (danh từ): khách hàng thường xuyên (thông dụng hơn).
- Frequenter: người hay lui tới.
- Patron: khách hàng quen, người bảo trợ (có thể mang nghĩa hỗ trợ tài chính).
Từ trái nghĩa
- Stranger: người lạ.
- Occasional visitor: khách thỉnh thoảng ghé qua.
Lưu ý sử dụng
- "Habitué" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, vì vậy nó thường giữ dấu sắc trên chữ 'e' cuối cùng (é) trong tiếng Anh.
- Từ này gần như luôn được dùng để chỉ con người, không dùng cho đồ vật hoặc động vật.
- Nó hàm ý một mức độ thân thuộc và quen thuộc nhất định với địa điểm và có thể cả với những người làm việc ở đó.
danh từ
- khách hàng quen thuộc, khách quen