habit

/'hæbit/
Học thuật
Thân thiện
habit

A monk wears a simple brown habit as he walks through a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thói quen: Một hành vi hoặc cách thức hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên, thường một cáchthức hoặc tự động.
    • Tập quán, tục lệ: Một thói quen hoặc cách làm đã được thiết lập trong một cộng đồng hoặc xã hội.
    • Tạng người, vóc dáng: Hình dáng hoặc cấu trúc cơ thể đặc trưng của một người.
    • Tính khí, tính tình: Một khuynh hướng hoặc cách suy nghĩ đặc trưng.
    • Cách mọc, dáng sinh trưởng: (Sinh vật học) Hình dáng hoặc cách thức phát triển đặc trưng của một loài thực vật hoặc tinh thể.
    • Trang phục đặc thù: Bộ quần áo đặc biệt, như trang phục cưỡi ngựa của phụ nữ hoặc trang phục của các giáo sĩ.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Mặc quần áo cho ai: Khoác lên người một bộ trang phục.
    • Ở, trú: Sinh sống tại một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thói quen):
    • He has a habit of drinking coffee every morning. (Anh ấy thói quen uống cà phê mỗi sáng.)
    • Smoking is a bad habit. (Hút thuốc một thói quen xấu.)
  • Danh từ (Tập quán):
    • The habit of eating mooncakes during Mid-Autumn Festival is traditional. (Tập quán ăn bánh trung thu vào dịp Tết Trung thu truyền thống.)
  • Danh từ (Trang phục):
    • She looked elegant in her riding habit. ( ấy trông thật thanh lịch trong bộ trang phục cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the habit of doing something": thói quen làm việc đó.
    • He is in the habit of reading before bed. (Anh ta thói quen đọc sách trước khi ngủ.)
  • "To fall/get into the habit of doing something": Nhiễm, hình thành một thói quen (thường không tốt).
    • She fell into the habit of biting her nails when stressed. ( ấy đã nhiễm thói quen cắn móng tay khi căng thẳng.)
  • "To break (someone of) a habit" / "To kick a habit": Bỏ, cai một thói quen.
    • It's hard to break a habit of a lifetime. (Thật khó để bỏ một thói quen cả đời.)
  • "Habit of mind": Tính tình, khuynh hướng tư tưởng.
    • A skeptical habit of mind helps in scientific research. (Một tính tình hoài nghi giúp ích trong nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitual (tính từ): Thành thói quen, thường lệ.
    • He is a habitual coffee drinker. (Anh ta người uống cà phê thường xuyên.)
  • Habituate (động từ): Tập cho quen, làm cho thành thói quen.
    • The soldiers were habituated to the harsh conditions. (Những người lính đã được tập cho quen với điều kiện khắc nghiệt.)
  • Habitude (danh từ, cổ): Thói quen, tập quán.
Từ đồng nghĩa
  • Custom (danh từ): Tập quán, phong tục.
  • Practice (danh từ): Thói quen, thông lệ.
  • Routine (danh từ): Thói quen hằng ngày, lề thói.
  • Addiction (danh từ): Thói nghiện (chỉ thói quen xấu, khó bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "habit" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Old habits die hard: Thói quen khó bỏ / Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
    • He tried to eat healthier, but old habits die hard. (Anh ấy đã cố ăn uống lành mạnh hơn, nhưng thói quen thật khó bỏ.)
habit

A monk wears a simple brown habit as he walks through a garden.

danh từ
  1. thói quen, tập quán
    • to be in the habit of...
      thói quen...
    • to fall into a habit
      nhiễm một thói quen
    • to break of a habit
      bỏ một thói quen
  2. thể chất, tạng người; vóc người
    • a man of corpulent habit
      người vóc đẫy đà
  3. tính khí, tính tình
    • a habit of mind
      tính tình, tính khí
  4. (sinh vật học) cách mọc; cách phát triển
  5. bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà) ((cũng) riding habit)
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) áo (chủ yếu của thầy tu)
ngoại động từ
  1. mặc quần áo cho
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ở, trú tại (một nơi nào)