hackneyed

/'hæknid/
Học thuật
Thân thiện
hackneyed

His hackneyed speech bored the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhàm, sáo rỗng, kỹ: Dùng để miêu tả một ý tưởng, cụm từ, lời lẽ, hoặc chủ đề đã được sử dụng quá nhiều lần đến mức mất đi sự mới mẻ, sâu sắc trở nên tầm thường, không còn gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author avoided using hackneyed expressions in his novel. (Tác giả đã tránh sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng trong tiểu thuyết của mình.)
    • The plot of the movie was entertaining but somewhat hackneyed. (Cốt truyện của bộ phim rất giải trí nhưng hơi nhàm chán.)
    • His speech was full of hackneyed phrases about teamwork and success. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ sáo rỗng về làm việc nhóm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hackneyed metaphor/simile": phép ẩn dụ/so sánh sáo rỗng.

    • Comparing her eyes to stars is a hackneyed simile. (Việc so sánh đôi mắt ấy với những vì sao một phép so sánh sáo rỗng.)
  • "to sound hackneyed": nghe có vẻ sáo rỗng.

    • The advice to "follow your dreams" can sound hackneyed if not explained properly. (Lời khuyên "hãy theo đuổi ước mơ" có thể nghe sáo rỗng nếu không được giải thích đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackney (danh từ): một giống ngựa ; xe ngựa cho thuê (nghĩa gốc, ít dùng). Từ này nguồn gốc của "hackneyed", ám chỉ thứ đó bị dùng quá nhiều trở nên tầm thường như một con ngựa cho thuê.
Từ đồng nghĩa
  • Trite: sáo rỗng, tầm thường.
  • Cliched: theo khuôn mẫu, sáo.
  • Overused: bị lạm dụng, dùng quá nhiều.
  • Banal: tầm thường, nhạt nhẽo.
  • Commonplace: thông thường, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Fresh: mới mẻ, tươi mới.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Novel: mới lạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Old hat" (thành ngữ): kỹ, lỗi thời, lạc hậu. Có nghĩa tương tự "hackneyed" nhưng thường dùng cho vật thể hoặc ý tưởng lỗi thời.
    • Using a fax machine seems so old hat now. (Sử dụng máy fax giờ có vẻ quá lỗi thời rồi.)
hackneyed

His hackneyed speech bored the audience.

tính từ
  1. nhàm (lời lẽ, luận điệu...)

Từ chứa "hackneyed"

Từ có nhắc đến "hackneyed"