haddock

/'hædək/
Học thuật
Thân thiện
haddock

Le haddock est souvent servi fumé avec des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá tuyết chấm đen: Một loài biển thuộc họ cá tuyết, thân màu xám đen với một đốm đen đặc trưng phía trên vây ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le haddock est souvent pêché dans l'Atlantique Nord. (Cá tuyết chấm đen thường được đánh bắtBắc Đại Tây Dương.)
    • Pour le dîner, nous avons mangé du haddock fumé. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn cá tuyết chấm đen hun khói.)
    • La recette traditionnelle utilise du haddock frais. (Công thức truyền thống sử dụng cá tuyết chấm đen tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haddock fumé": cá tuyết chấm đen hun khói, một cách chế biến phổ biến.
    • Le haddock fumé est un mets délicat en Grande-Bretagne. (Cá tuyết chấm đen hun khóimột món ngonAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Églefin (danh từ giống đực): Một loài cá tuyết khác, họ hàng gần, thân nhỏ hơn không đốm đen đặc trưng.
  • Cabillaud (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho cá tuyết Đại Tây Dương, thường chỉ cá tuyết tươi, chưa chế biến.
Từ đồng nghĩa
  • Aiglefin (danh từ giống đực): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loài .
haddock

Le haddock est souvent servi fumé avec des légumes.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá tuyết chấm đen