hadj

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành hương đến thánh địa Mecca: "hadj" (cũng viết là "hajj") là một nghi lễ hành hương Hồi giáo bắt buộc đối với những tín đồ đủ khả năng về thể chất tài chính, phải thực hiện ít nhất một lần trong đời tại thành phố Mecca, Ả Rập Saudi.
    • Người đã thực hiện cuộc hành hương này: "hadj" cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông Hồi giáo đã hoàn thành nghi lễ hành hương này (dạng nữ là "hadja").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il économise depuis des années pour accomplir son hadj. (Ông ấy đã tiết kiệm nhiều năm để thực hiện cuộc hành hương hadj của mình.)
    • Mon grand-père est un hadj respecté dans notre communauté. (Ông tôimột hadj (người hành hương) được kính trọng trong cộng đồng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le hadj": thực hiện cuộc hành hương hadj.

    • Son rêve est de faire le hadj avant ses soixante ans. (Ước mơ của ấythực hiện cuộc hành hương hadj trước sáu mươi tuổi.)
  • "Hadj et omra": chỉ hai nghi lễ hành hương Hồi giáo, trong đó "hadj" là bắt buộc thời gian cụ thể, còn "omra" (hành hương nhỏ) có thể thực hiện bất cứ lúc nào trong năm.

    • Il a d'abord accompli l'omra, puis le hadj quelques années plus tard. (Trước tiên ông ấy đã thực hiện omra, rồi đến hadj vài năm sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadji (hoặc Hajji) (n): Cách gọi khác, thông tục hơn, cho một người đàn ông đã thực hiện hadj. Đâydạng từ được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt tham khảo ("hadjxem hadji").
  • Hadja (hoặc Hajja) (n): Người phụ nữ đã thực hiện hadj.
  • Le pèlerinage (n): Từ chung chỉ "cuộc hành hương", có thể dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo khác.
Từ đồng nghĩa
  • Le pèlerinage à La Mecque: cuộc hành hương đến Mecca (cụm từ mô tả nghĩa).
  • Le grand pèlerinage: cuộc hành hương lớn (để phân biệt với "omra" - cuộc hành hương nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp cho danh từ "hadj". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "accomplir", "faire", "effectuer").

Thành ngữ liên quan
  • "Être blanc comme un hadj": (Thành ngữ ít phổ biến) Có nghĩa đen là "trắng như một người hành hương", ám chỉ bộ trang phục ihram màu trắng các tín đồ mặc trong suốt nghi lễ hadj, thường dùng để ví von ai đó rất nhợt nhạt.
    • Après sa maladie, il était blanc comme un hadj. (Sau trận ốm, anh ta trắng bệch như một người hành hương.)
  1. xem hadji

Từ gần giống

Từ chứa "hadj"