haematin

/'hi:mətin/
Học thuật
Thân thiện
haematin

A scientist examines a haematin sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Sinh học):
    • Hematin: Một hợp chất hóa học màu nâu đen hoặc xanh đen, dạng sắt hóa trị ba (Fe³⁺) của heme. sản phẩm oxy hóa của hemoglobin có thể được tìm thấy trong máu khô hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory test detected the presence of haematin in the sample. (Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đã phát hiện sự có mặt của hematin trong mẫu vật.)
    • The dark pigment was identified as haematin under the microscope. (Sắc tố sẫm màu đã được xác định hematin dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học nghiên cứu: "Haematin" thường được đề cập trong các phân tích về máu, rối loạn chuyển hóa porphyrin (như bệnh porphyria), hoặc như một chất chuẩn trong các thí nghiệm hóa sinh.
    • Intravenous haematin is sometimes used to treat acute attacks of porphyria. (Hematin đường tĩnh mạch đôi khi được sử dụng để điều trị các cơn tấn công cấp tính của bệnh porphyria.)
Biến thể từ gần giống
  • Heme (danh từ): Nhóm prosthethic chứa sắt (thườngdạng Fe²⁺) tạo nên hemoglobin nhiều protein quan trọng khác. Hematin dạng oxy hóa của heme.
  • Hematine (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "haematin".
  • Ferriheme (danh từ): Tên gọi khoa học khác cho haematin, nhấn mạnh trạng thái sắt hóa trị ba (ferric).
Từ đồng nghĩa
  • Hemin (danh từ): Một dẫn xuất của haematin, thường muối clorua của (hemin chloride), được sử dụng phổ biến trong các xét nghiệm nghiên cứu.
haematin

A scientist examines a haematin sample under a microscope.

danh từ
  1. (hoá học) Hematin

Từ gần giống