hematin
/'hi:mətin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Hematin: Một sắc tố hữu cơ phức tạp màu nâu đen đến đen, có chứa nguyên tử sắt (ở dạng Fe³⁺). Đây là dạng oxy hóa của heme, thành phần quan trọng tạo nên hemoglobin trong máu và nhiều protein khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists studied the structure of hematin to understand its role in oxygen transport. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của hematin để hiểu vai trò của nó trong việc vận chuyển oxy.)
- The formation of hematin is a key step in the breakdown of hemoglobin. (Sự hình thành hematin là một bước quan trọng trong quá trình phân giải hemoglobin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bệnh lý: Hematin đôi khi được dùng như một thuốc để điều trị một số rối loạn chuyển hóa porphyrin, như bệnh porphyria cấp tính.
- The patient received an infusion of hematin to suppress the acute attack. (Bệnh nhân được truyền hematin để kiểm soát cơn tấn công cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Heme (danh từ): Dạng sắt hóa trị hai (Fe²⁺) của sắc tố, là thành phần hoạt động chính trong hemoglobin và myoglobin, có khả năng liên kết với oxy.
- Hematinic (danh từ/tính từ): Chất hoặc thuốc có tác dụng kích thích tạo máu, làm tăng nồng độ hemoglobin (ví dụ: sắt, vitamin B12).
- Hemoglobin (danh từ): Protein trong hồng cầu chứa nhóm heme, có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô.
Từ đồng nghĩa
- Haematin (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Ferriheme (danh từ): Tên gọi khác dựa trên trạng thái oxy hóa của sắt (Fe³⁺) trong phân tử.
- Hematosin (danh từ): Tên gọi cũ, ít được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (hoá học) Hematin