haemoglobin
/,hi:mou'gloubin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hemoglobin: Một loại protein phức tạp, có chứa sắt, được tìm thấy trong các tế bào hồng cầu của máu. Chức năng chính của nó là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể và mang carbon dioxide từ các mô trở về phổi để thải ra ngoài. Nó là yếu tố quyết định màu đỏ của máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A blood test can measure your haemoglobin level. (Xét nghiệm máu có thể đo lượng hemoglobin của bạn.)
- Iron is essential for the production of haemoglobin. (Sắt rất cần thiết cho việc sản xuất hemoglobin.)
- Low haemoglobin is a sign of anaemia. (Hemoglobin thấp là dấu hiệu của bệnh thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haemoglobin A1c (HbA1c)": Một dạng hemoglobin đặc biệt được sử dụng trong xét nghiệm để kiểm soát lượng đường trong máu trung bình ở bệnh nhân tiểu đường trong khoảng thời gian 2-3 tháng.
- The doctor checked my HbA1c to see how well my diabetes is controlled. (Bác sĩ kiểm tra HbA1c của tôi để xem bệnh tiểu đường của tôi được kiểm soát tốt như thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemoglobin (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả "haemoglobin" (Anh) và "hemoglobin" (Mỹ) đều chỉ cùng một chất.
- Hb (viết tắt): Chữ viết tắt thường dùng trong y học.
- The patient's Hb is 12 g/dL. (Hb của bệnh nhân là 12 g/dL.)
- Oxyhaemoglobin: Dạng hemoglobin đã kết hợp với oxy, có màu đỏ tươi.
- Deoxyhaemoglobin: Dạng hemoglobin đã giải phóng oxy, có màu đỏ thẫm.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Có thể mô tả là "oxygen-carrying protein in red blood cells" (protein vận chuyển oxy trong hồng cầu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haemoglobin" vì đây là một thuật ngữ khoa học, kỹ thuật.