hemoglobin

/,hi:mou'gloubin/
Học thuật
Thân thiện
hemoglobin

A red blood cell contains hemoglobin to carry oxygen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hemoglobin: Một loại protein phức tạp, giàu sắt, trong các tế bào hồng cầu của máu động vật xương sống. Chức năng chính của vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ thể mang một phần khí carbon dioxide từ các trở về phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A low hemoglobin level can indicate anemia. (Mức hemoglobin thấp có thể cho thấy tình trạng thiếu máu.)
    • Oxygen binds to the iron in hemoglobin. (Oxy liên kết với nguyên tử sắt trong hemoglobin.)
    • Doctors often check hemoglobin as part of a complete blood count. (Các bác sĩ thường kiểm tra hemoglobin như một phần của xét nghiệm công thức máu toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemoglobin A1c" (HbA1c): Một dạng hemoglobin đặc biệt liên kết với glucose, được sử dụng như một chỉ số quan trọng để kiểm soát đường huyết trung bình trong vài thángbệnh nhân tiểu đường.
    • The HbA1c test measures the percentage of glycated hemoglobin in your blood. (Xét nghiệm HbA1c đo tỷ lệ hemoglobin bị glycated trong máu của bạn.)
  • "Fetal hemoglobin" (HbF): Loại hemoglobin chính ở thai nhi, ái lực với oxy cao hơn hemoglobin của người trưởng thành, giúp thai nhi nhận oxy từ máu mẹ.
    • Fetal hemoglobin is gradually replaced by adult hemoglobin after birth. (Hemoglobin thai nhi dần được thay thế bằng hemoglobin người trưởng thành sau khi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemoglobinopathy (n): Bệnh hemoglobin, một nhóm các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc sản xuất hemoglobin, dụ như bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm hoặc bệnh thalassemia.
  • Hemoglobinuria (n): Tình trạng hemoglobin trong nước tiểu, thường do sự phá hủy hồng cầu quá mức.
  • Deoxyhemoglobin (n): Dạng hemoglobin không gắn oxy.
  • Oxyhemoglobin (n): Dạng hemoglobin đã gắn với oxy, tạo màu đỏ tươi cho máu động mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Hb (viết tắt): Viết tắt thông dụng trong y học.
  • Haemoglobin (n): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hemoglobin" một cách hình tượng trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học khoa học.

hemoglobin

A red blood cell contains hemoglobin to carry oxygen.

danh từ
  1. Hemoglobin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hemoglobin"