haemophiliac

haemophiliac

A haemophiliac carefully bandages a small cut on his finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc bệnh máu khó đông: "haemophiliac" chỉ một người bị bệnh máu khó đông (hemophilia), một rối loạn di truyền khiến máu không đông lại bình thường, dẫn đến chảy máu không kiểm soát được khi bị thương.
dụ sử dụng
  • (Người mắc bệnh máu khó đông phải cẩn thận tránh các vết cắt vết bầm.)
  • (Một người mắc bệnh máu khó đông thường cần tiêm thường xuyên các yếu tố đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a haemophiliac": mắc bệnh máu khó đông.

    • He was diagnosed as a haemophiliac at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán người mắc bệnh máu khó đông từ khi còn nhỏ.)
  • "haemophiliac patient": bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông.

    • The haemophiliac patient received emergency treatment after a fall. (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông đã được điều trị khẩn cấp sau một ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemophilia (danh từ): bệnh máu khó đông.

    • Hemophilia is a genetic disorder that affects blood clotting. (Bệnh máu khó đông một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình đông máu.)
  • Hemophilic (tính từ): thuộc về bệnh máu khó đông.

    • Hemophilic symptoms include prolonged bleeding after injury. (Các triệu chứng của bệnh máu khó đông bao gồm chảy máu kéo dài sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleeder (danh từ, thông tục): người dễ bị chảy máu (thường dùng không chính thức để chỉ người mắc bệnh máu khó đông).
    • He is known as a bleeder because of his condition. (Anh ấy được biết đến người dễ chảy máu tình trạng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "haemophiliac" từ này danh từ chỉ người, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haemophiliac".