hemophiliac
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc bệnh máu khó đông: "hemophiliac" chỉ một người mắc chứng bệnh máu khó đông (hemophilia), một rối loạn di truyền khiến máu không đông lại bình thường, dẫn đến chảy máu kéo dài hoặc không kiểm soát được khi bị thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hemophiliac must be careful to avoid cuts and bruises. (Người mắc bệnh máu khó đông phải cẩn thận tránh các vết cắt và bầm tím.)
- Modern treatments have greatly improved the quality of life for hemophiliacs. (Các phương pháp điều trị hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh máu khó đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hemophiliac": mắc bệnh máu khó đông.
- He was diagnosed as a hemophiliac at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh máu khó đông từ khi còn nhỏ.)
"hemophiliac patient": bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông.
- The hemophiliac patient received a blood transfusion to stop the bleeding. (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông đã được truyền máu để cầm máu.)
Biến thể và từ gần giống
Hemophilia (n): bệnh máu khó đông (tên gọi của căn bệnh).
- Hemophilia is a genetic disorder that affects blood clotting. (Bệnh máu khó đông là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình đông máu.)
Hemophilic (adj): thuộc về bệnh máu khó đông hoặc người mắc bệnh này.
- The hemophilic condition requires regular medical monitoring. (Tình trạng máu khó đông cần được theo dõi y tế thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Bleeder: người dễ chảy máu (thuật ngữ thông tục, ít trang trọng hơn).
- He's a known bleeder, so surgeries are risky for him. (Anh ấy là người dễ chảy máu, vì vậy phẫu thuật rất rủi ro đối với anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hemophiliac".
Thành ngữ liên quan
- "to be born with a silver spoon in one's mouth": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để so sánh: "hemophiliac" không phải là thành ngữ, mà là thuật ngữ y khoa.