homefolk

homefolk

He wrote a letter to his homefolk every evening.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều): - Người trong gia đình, người thânquê nhà: "homefolk" chỉ những người thân thuộc, gia đình hoặc cộng đồng sốngquê hương hoặc nơi xuất thân của một người. Từ này thường dùng để diễn tả sự gắn bó với quê nhà.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy viết thư cho người thânquê nhà mỗi ngày khi còn đi học xa nhà.)
  • (Người lính nhớ gia đìnhquê nhà da diết trong suốt thời gian dài công tác xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to return to one's homefolk": trở về với gia đình hoặc cộng đồng quê hương.
    • After years abroad, she felt a deep need to return to her homefolk. (Sau nhiều nămnước ngoài, ấy cảm thấy một nhu cầu sâu sắc phải trở về với người thânquê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (danh từ): nhà, quê hương.
  • Folk (danh từ): người dân, gia đình, họ hàng (thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Family: gia đình.
  • Kin: họ hàng, thân thuộc.
  • Relatives: người thân.
  • People back home: người dânquê nhà (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "homefolk"; từ này thường đứng độc lập như một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Home is where the heart is": Nhà nơi trái tim thuộc về (ám chỉ tầm quan trọng của gia đình quê hương).
  • "There's no place like home": Không nơi nào bằng nhà (nhấn mạnh sự quý giá của gia đình nơi chốn quen thuộc).