hafnium
/'hæfniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hafini: Một nguyên tố hóa học kim loại, có màu xám bạc, ký hiệu là Hf và số nguyên tử là 72. Nó là kim loại chuyển tiếp, có tính chất hóa học rất giống ziriconi và thường được tìm thấy trong các quặng chứa ziriconi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hafnium is used in the control rods of nuclear reactors. (Hafini được sử dụng trong các thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.)
- The alloy contains a small percentage of hafnium to increase its strength. (Hợp kim này chứa một tỷ lệ nhỏ hafini để tăng cường độ bền.)
- Separating hafnium from zirconium is a complex industrial process. (Việc tách hafini khỏi ziriconi là một quy trình công nghiệp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ hạt nhân: Hafini có khả năng hấp thụ neutron rất tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các thanh điều khiển trong lò phản ứng hạt nhân để điều chỉnh phản ứng dây chuyền.
- Trong công nghệ vi điện tử: Các oxide của hafini (như HfO₂) được sử dụng như chất cách điện hiệu suất cao trong các transistor cỡ nano, thay thế cho silicon dioxide truyền thống.
- Trong hợp kim: Một lượng nhỏ hafini được thêm vào các hợp kim siêu bền (như hợp kim niken), đặc biệt dùng trong các tuabin khí và động cơ phản lực, để cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền.
Biến thể và từ liên quan
- Hafnium oxide / Hafnia (n): Hafini dioxide (HfO₂), một hợp chất ceramic cứng, chịu nhiệt cao, được dùng trong quang học và công nghệ bán dẫn.
- Hafnium carbide (n): Hafini cacbua (HfC), một trong những vật liệu có nhiệt độ nóng chảy cao nhất được biết đến, dùng trong các ứng dụng cực kỳ khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa
- Element 72: Nguyên tố 72 (cách gọi theo số nguyên tử).
- Hf: Ký hiệu hóa học (không phải từ đồng nghĩa đầy đủ nhưng thường được dùng thay thế trong các văn bản khoa học).
Thông tin bổ sung
- Hafini được đặt tên theo "Hafnia", tên Latinh của thành phố Copenhagen (Đan Mạch), nơi nó được phát hiện.
- Do tính chất hóa học gần như giống hệt, việc tách hafini ra khỏi ziriconi rất khó khăn và tốn kém.
- Hafini gần như không có vai trò sinh học nào đối với cơ thể sống.
danh từ
- (hoá học) hafini