hafnium

/'hæfniəm/
Học thuật
Thân thiện
hafnium

Un étudiant observe un échantillon de hafnium dans le laboratoire de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hafini: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại màu xám bạc, cứng, dễ uốn, ký hiệu là Hf, số nguyên tử 72. tính chất hóa học tương tự zirconi thường được tìm thấy trong các quặng zirconi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hafnium est utilisé dans les alliages et les réacteurs nucléaires. (Hafini được sử dụng trong các hợp kim phản ứng hạt nhân.)
    • On a découvert du hafnium dans cet échantillon minéral. (Người ta đã phát hiện hafini trong mẫu khoáng vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hafnium pur": hafini tinh khiết.
    • La fabrication de ce composant nécessite du hafnium pur. (Việc chế tạo linh kiện này đòi hỏi hafini tinh khiết.)
  • "Isotope du hafnium": đồng vị của hafini.
    • L'isotope du hafnium-182 est utilisé en géochronologie. (Đồng vị hafini-182 được sử dụng trong địa thời học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hafnique (adj): (thuộc về) hafini.
    • L'oxyde hafnique est un diélectrique de haute performance. (Oxit hafini là một chất điện môi hiệu suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément 72: Nguyên tố 72 (tên gọi khác dựa trên số nguyên tử).
  • Hf: Ký hiệu hóa học (thường dùng trong công thức, bảng tuần hoàn).
hafnium

Un étudiant observe un échantillon de hafnium dans le laboratoire de chimie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) hafini