hagfish
/'hægfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mút đá myxin: Một loài cá biển không hàm, hình dáng giống lươn, thuộc lớp Cá mút đá (Myxini). Chúng có miệng tròn với các răng sừng và xung quanh miệng có các xúc tu. Chúng thường ăn xác cá chết hoặc cá bị mắc kẹt bằng cách đục khoét vào cơ thể con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hagfish is a primitive marine creature. (Cá mút đá myxin là một sinh vật biển nguyên thủy.)
- Scientists study the hagfish for its unique slime-producing ability. (Các nhà khoa học nghiên cứu cá mút đá myxin vì khả năng tiết chất nhờn độc đáo của nó.)
- A hagfish was found feeding on the carcass of a dead fish. (Một con cá mút đá myxin được tìm thấy đang ăn xác một con cá chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hagfish slime": chất nhờn của cá mút đá myxin.
- Hagfish slime is being researched for potential applications in materials science. (Chất nhờn của cá mút đá myxin đang được nghiên cứu cho các ứng dụng tiềm năng trong khoa học vật liệu.)
"hagfish defense mechanism": cơ chế phòng vệ của cá mút đá myxin.
- When threatened, the hagfish releases copious amounts of slime as a defense mechanism. (Khi bị đe dọa, cá mút đá myxin tiết ra một lượng lớn chất nhờn như một cơ chế phòng vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Hag (n): Tên gọi khác, ngắn gọn hơn, cho "hagfish".
- The hag is a scavenger of the deep sea. (Loài cá mút đá là động vật ăn xác thối ở biển sâu.)
Slime eel (n): Tên gọi thông tục trong tiếng Anh, dựa trên đặc điểm tiết chất nhờn và hình dáng giống lươn của chúng.
- Slime eels are not true eels but belong to a different class of fish. (Cá mút đá myxin không phải là lươn thực sự mà thuộc một lớp cá khác.)
Từ đồng nghĩa
- Myxinoid (n): (Thuật ngữ khoa học) Chỉ các loài thuộc bộ Myxiniformes, bao gồm hagfish.
- Slime hag (n): Tên gọi khác nhấn mạnh đặc điểm tiết chất nhờn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hagfish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "hagfish")
danh từ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hag)