hag

/hæg/
danh từ
  1. mụ phù thuỷ
  2. mụ già xấu như quỷ
  3. (động vật học) mút đá myxin ((cũng) hagfish)
danh từ
  1. chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ)
  2. chỗ đất cứngcánh đồng lầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hag"

hag
An old hag stirs a large cauldron over a crackling fire.