hagiographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người soạn thánh truyện: Người viết tiểu sử (hagiographie) về các vị thánh hoặc những người được tôn kính trong tôn giáo, thường mang tính chất ca ngợi và mô tả cuộc đời, phép lạ của họ.
- (Nghĩa rộng) Tác giả tô hồng nhân vật: Người viết tiểu sử hoặc mô tả về một nhân vật theo cách chỉ nhấn mạnh những mặt tốt, lý tưởng hóa, ca ngợi một chiều mà bỏ qua các khuyết điểm hoặc góc nhìn phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les premiers hagiographes ont recueilli les récits de la vie des martyrs. (Những người soạn thánh truyện đầu tiên đã sưu tầm các câu chuyện về cuộc đời của các vị tử đạo.)
- Ce biographe est un véritable hagiographe ; il ne mentionne jamais les échecs de son sujet. (Nhà tiểu sử này đúng là một kẻ tô hồng nhân vật; ông ta không bao giờ đề cập đến những thất bại của nhân vật mình viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (péjoratif): Khi được dùng với nghĩa rộng, "hagiographe" thường mang sắc thái chê bai, chỉ trích, ngụ ý rằng tác giả thiếu tính khách quan và chỉ biết tán dương.
- La presse officielle se comporte souvent en hagiographe du régime. (Báo chí chính thống thường hành xử như những kẻ tô hồng cho chế độ.)
Biến thể và từ liên quan
- Hagiographie (danh từ giống cái): Thánh truyện; thể loại văn học viết về các vị thánh. (Nghĩa rộng) Bài viết, tác phẩm có tính chất tô hồng, ca ngợi một chiều.
- Hagiographique (tính từ): Thuộc về thánh truyện. (Nghĩa rộng) Có tính chất tô hồng, chỉ ca ngợi.
- Un récit hagiographique (Một câu chuyện mang tính tô hồng).
Từ đồng nghĩa
- Panégyriste: Người viết hoặc đọc bài ca tụng, tán dương.
- Thuriféraire (nghĩa bóng, péjoratif): Kẻ nịnh hót, tâng bốc (nghĩa đen: người cầm bình hương).
- Biographe complaisant: Nhà tiểu sử dễ dãi, chiều theo đối tượng.
Từ trái nghĩa
- Détracteur: Người gièm pha, chê bai.
- Critique: Nhà phê bình.
- Biographe objectif: Nhà tiểu sử khách quan.
danh từ
- người soạn thánh truyện
- (nghĩa rộng) tác giả tô hồng nhân vật