hagiographie

danh từ giống cái
  1. khoa thánh truyện
  2. sách thánh truyện
  3. (nghĩa rộng) tiểu sử tô hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hagiographie"

hagiographie
Une hagiographie raconte la vie d'un saint.