hagiographer
/,hægi'ɔgrəfist/ Cách viết khác : (hagiographer) /,hægi'ɔgrəfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết tiểu sử các vị thánh: Một tác giả chuyên viết về cuộc đời và những phép lạ của các vị thánh, thường với lối viết ngưỡng mộ và tôn kính, nhằm mục đích tôn vinh hơn là ghi chép lịch sử khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval hagiographer wrote detailed accounts of the saint's miracles and virtues. (Vị người viết tiểu sử các vị thánh thời Trung Cổ đã viết những ghi chép chi tiết về các phép lạ và đức hạnh của vị thánh.)
- As a hagiographer, her work focused on celebrating the spiritual journey of religious figures. (Là một người viết tiểu sử các vị thánh, công việc của cô tập trung vào việc ca ngợi hành trình tâm linh của các nhân vật tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (thường mang tính châm biếm): Chỉ một nhà văn hoặc nhà báo viết tiểu sử một cách thiên vị, chỉ ca ngợi mà không đề cập đến khuyết điểm, tạo nên một hình ảnh lý tưởng hóa về đối tượng.
- The biography was criticized for being the work of a hagiographer, as it ignored all controversies surrounding the politician. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích là tác phẩm của một người viết tán dương, vì nó bỏ qua mọi tranh cãi xung quanh vị chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hagiography (danh từ): Thể loại văn học viết tiểu sử các vị thánh; hoặc một cuốn tiểu sử mang tính chất tôn vinh, lý tưởng hóa.
- Medieval hagiography is an important source for studying religious history. (Thể loại tiểu sử thánh thời Trung Cổ là một nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử tôn giáo.)
- Hagiographic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của thể loại tiểu sử thánh; mang tính chất tán dương, chỉ nói đến mặt tốt.
- The film was accused of presenting a hagiographic portrait of the leader. (Bộ phim bị cáo buộc là đưa ra một chân dung chỉ biết ca ngợi vị lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Biographer of saints: Người viết tiểu sử các vị thánh (nghĩa đen, trung lập hơn).
- Panegyrist (trong ngữ cảnh mở rộng/châm biếm): Người viết văn tán dương, ca ngợi.
danh từ
- người viết tiểu sử các vị thánh