hagridden
/'hæg,ridn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ác mộng ám ảnh, bị nỗi sợ hãi vô lý giày vò: Trạng thái liên tục bị quấy rầy, hành hạ bởi những cơn ác mộng hoặc những nỗi lo sợ dai dẳng và thường là phi lý. Từ này mô tả một tình trạng tinh thần bị dày vò nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was hagridden by guilt after the accident. (Anh ta bị cảm giác tội lỗi giày vò sau vụ tai nạn.)
- The hagridden old man seldom slept through the night. (Ông lão bị ác mộng ám ảnh hiếm khi ngủ được suốt đêm.)
- Her hagridden expression revealed years of anxiety. (Vẻ mặt bị dày vò của cô ấy tiết lộ nhiều năm lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hagridden by [something]": bị [điều gì đó] giày vò, ám ảnh.
- The artist was hagridden by the fear of failure. (Người nghệ sĩ bị nỗi sợ thất bại giày vò.)
- A society hagridden by superstition. (Một xã hội bị mê tín dị đoan ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hagride (động từ, cổ/ít dùng): hành hạ (như phù thủy cưỡi lên người), làm cho khổ sở vì sợ hãi.
- Hag (danh từ): phù thủy xấu xí, mụ phù thủy; người đàn bà già xấu xí, khó tính. (Đây là gốc từ tạo nên hình ảnh ẩn dụ trong "hagridden" - như bị một mụ phù thủy đè nặng, cưỡi lên người).
Từ đồng nghĩa
- Tormented: bị giày vò, hành hạ.
- Haunted: bị ám ảnh.
- Plagued: bị quấy rầy, bị nạn dịch (nghĩa bóng).
- Bedeviled: bị ma quỷ ám, bị quấy nhiễu.
Từ trái nghĩa
- Untroubled: không bị phiền muộn.
- Peaceful: thanh thản, yên bình.
- Carefree: vô tư, không lo lắng.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ hình ảnh dân gian về một "hag" (phù thủy, mụ yêu tinh) cưỡi lên ngực nạn nhân khi họ ngủ, gây ra ác mộng và cảm giác nghẹt thở. Do đó, nghĩa bóng mô tả một nỗi sợ hãi hoặc lo lắng mãnh liệt, áp đảo.
- Đây là một từ tương đối trang trọng và ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao.