hair spray

hair spray

A woman uses hair spray to style her hair in front of a mirror.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Keo xịt tóc: Một loại mỹ phẩm dạng xịt, được chế biến thương mại, dùng để phun lên tóc nhằm giữ nếp tóc cố định tại chỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng keo xịt tóc giữ nếp mạnh để giữ kiểu tóc suốt cả ngày.)
  • (Tôi quên mua keo xịt tóc trước bữa tiệc, nên tóc tôi không giữ được nếp.)
  • (Loại keo xịt tóc này để lại một lớp cặn dính trên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply hair spray": xịt keo lên tóc.
    • She applied hair spray to her updo to make sure it wouldn't fall apart. ( ấy xịt keo lên búi tóc để chắc chắn không bị xổ ra.)
  • "hair spray hold": mức độ giữ nếp của keo xịt tóc (thường được phân loại như light hold, medium hold, strong hold).
    • For curly hair, a medium-hold hair spray is often recommended. (Đối với tóc xoăn, keo xịt tóc giữ nếp vừa thường được khuyên dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairspray (cách viết liền): cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết thông thường.
  • Hair styling spray: xịt tạo kiểu tóc (một dạng rộng hơn, bao gồm cả keo xịt tóc các loại xịt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Styling spray: xịt tạo kiểu (thường dùng trong ngữ cảnh làm tóc chuyên nghiệp).
  • Holding spray: xịt giữ nếp (nhấn mạnh chức năng giữ tóc cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray on: xịt lên.
    • She sprays the hair spray on her hair from a distance. ( ấy xịt keo lên tóc từ một khoảng cách xa.)
  • Spray out: xịt ra ngoài (thường dùng khi nói về lượng keo phun ra).
    • The hair spray sprayed out too much product. (Keo xịt tóc xịt ra quá nhiều sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hair spray and hope": một cách nói hài hước chỉ việc dùng keo xịt tóc hy vọng tóc giữ được nếp.
    • Her hairstyle is held together by hair spray and hope. (Kiểu tóc của ấy được giữ lại nhờ keo xịt tóc hy vọng.)