hair-do

/'heədu:/
Học thuật
Thân thiện
hair-do

A woman admires her new hair-do in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu tóc: Chỉ kiểu dáng, hình thức cụ thể của mái tóc, thường kết quả của việc cắt, tạo kiểu hoặc sắp xếp.
    • Sự làm đầu (phụ nữ): Chỉ hành động hoặc quá trình tạo kiểu tóc, thường liên quan đến việc sử dụng các dụng cụ như máy sấy, máy uốn, hoặc các sản phẩm tạo kiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She went to the salon to get a new hair-do for the wedding. ( ấy đến tiệm làm tóc để một kiểu tóc mới cho đám cưới.)
    • Her elegant hair-do perfectly complemented her dress. (Kiểu tóc thanh lịch của ấy hoàn toàn tôn lên chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get a hair-do": đi làm tóc, tạo một kiểu tóc.
    • I need to have a hair-do before the important interview. (Tôi cần đi làm tóc trước buổi phỏng vấn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairstyle (n): kiểu tóc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, trang trọng hơn).
  • Coiffure (n): kiểu tóc, cách vấn tóc (từ gốc tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc chuyên nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Hairstyle: kiểu tóc.
  • Coiffure: kiểu tóc, mốt tóc.
Lưu ý
  • Từ "hair-do" thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn, "hairstyle" hoặc "coiffure" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng để nói về kiểu tóc được tạo ra một cách cầu kỳ, chủ đích, đặc biệt cho các dịp đặc biệt.
hair-do

A woman admires her new hair-do in the mirror.

danh từ
  1. kiểu tóc
  2. sự làm đầu (phụ nữ)

Từ gần giống