hair-dye

/'heədai/
Học thuật
Thân thiện
hair-dye

She applies hair-dye to her friend's hair in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm tóc: Một chất hóa học hoặc tự nhiên dùng để thay đổi màu sắc của tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new hair-dye to cover her gray hair. ( ấy đã mua một loại thuốc nhuộm tóc mới để che đi tóc bạc của mình.)
    • Some hair-dyes can cause allergic reactions. (Một số loại thuốc nhuộm tóc có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply hair-dye": bôi/thoa thuốc nhuộm tóc.

    • It's important to follow the instructions when you apply hair-dye. (Việc làm theo hướng dẫn khi bôi thuốc nhuộm tóc rất quan trọng.)
  • "permanent/semi-permanent hair-dye": thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn/tạm thời.

    • I prefer semi-permanent hair-dye because it washes out gradually. (Tôi thích thuốc nhuộm tóc tạm thời hơn phai màu dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair coloring (n): thuật ngữ chung hơn cho việc nhuộm màu tóc.
  • Hair tint (n): thuốc nhuộm tóc nhẹ, thường cho màu nhạt hoặc ánh.
Từ đồng nghĩa
  • Hair colorant: chất tạo màu cho tóc.
  • Hair coloring product: sản phẩm nhuộm màu tóc.
hair-dye

She applies hair-dye to her friend's hair in the bathroom.

danh từ
  1. thuốc nhuộm tóc

Từ gần giống