hair-dye
/'heədai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nhuộm tóc: Một chất hóa học hoặc tự nhiên dùng để thay đổi màu sắc của tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new hair-dye to cover her gray hair. (Cô ấy đã mua một loại thuốc nhuộm tóc mới để che đi tóc bạc của mình.)
- Some hair-dyes can cause allergic reactions. (Một số loại thuốc nhuộm tóc có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply hair-dye": bôi/thoa thuốc nhuộm tóc.
- It's important to follow the instructions when you apply hair-dye. (Việc làm theo hướng dẫn khi bôi thuốc nhuộm tóc là rất quan trọng.)
"permanent/semi-permanent hair-dye": thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn/tạm thời.
- I prefer semi-permanent hair-dye because it washes out gradually. (Tôi thích thuốc nhuộm tóc tạm thời hơn vì nó phai màu dần dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair coloring (n): thuật ngữ chung hơn cho việc nhuộm màu tóc.
- Hair tint (n): thuốc nhuộm tóc nhẹ, thường cho màu nhạt hoặc ánh.
Từ đồng nghĩa
- Hair colorant: chất tạo màu cho tóc.
- Hair coloring product: sản phẩm nhuộm màu tóc.
danh từ
- thuốc nhuộm tóc