hair-splitting

/'heə,splitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hair-splitting

A lawyer engages in hair-splitting over the exact wording of a contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá tỉ mỉ, sự câu nệ chi tiết vụn vặt: Chỉ hành động tập trung quá mức vào những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường đến mức phiền toái hoặc gây tranh cãi không cần thiết.
    • Sự bắt bẻ vặt, sự chẻ sợi tóc làm : Một cách diễn đạt hình tượng cho việc phân tích, phê bình hoặc tranh luận về những điểm cực kỳ nhỏ nhặt thường không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their argument was just pointless hair-splitting over the exact wording. (Cuộc tranh luận của họ chỉ sự bắt bẻ vô ích về cách dùng từ chính xác.)
    • We need to focus on the main issue and avoid hair-splitting. (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính tránh sự quá tỉ mỉ.)
    • The lawyer's hair-splitting about the contract details delayed the signing. (Việc câu nệ chi tiết vụn vặt của luật sư về các điều khoản hợp đồng đã làm chậm trễ việc ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in hair-splitting": Tham gia vào việc tranh cãi, phân tích tỉ mỉ những điều vụn vặt.

    • The committee spent hours engaging in hair-splitting instead of making a decision. (Ủy ban đã dành hàng giờ để tranh cãi vụn vặt thay vì đưa ra quyết định.)
  • "Hair-splitting distinction": Sự phân biệt quá tỉ mỉ, quá chi li.

    • The difference between the two proposals is a hair-splitting distinction that doesn't affect the outcome. (Sự khác biệt giữa hai đề xuất một sự phân biệt quá chi li không ảnh hưởng đến kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair-splitter (danh từ): Người hay bắt bẻ vặt, người quá câu nệ vào tiểu tiết.
    • He is known as a hair-splitter who always focuses on minor flaws. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay bắt bẻ vặt, luôn tập trung vào những thiếu sót nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitpicking: Bắt lỗi vặt, bới lông tìm vết.
  • Quibbling: Tranh cãi về những điểm nhỏ nhặt, cãi cọ vặt.
  • Petty criticism: Sự chỉ trích vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Seeing the big picture: Nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể.
  • Being pragmatic: Thực tế, thiết thực.
Thành ngữ liên quan
  • "To split hairs" (Động từ, thành ngữ gốc): Chẻ sợi tóc làm , bắt bẻ những chi tiết cực kỳ nhỏ nhặt.
    • There's no need to split hairs; the general idea is clear enough. (Không cần phải chẻ sợi tóc làm ; ý tưởng chung đã đủ rõ ràng.)
hair-splitting

A lawyer engages in hair-splitting over the exact wording of a contract.

danh từ
  1. sự chẻ tóc sợi tóc làm , sự quá tỉ mỉ, sự bắt bẻ tỉ mỉ