hair-trigger
/'heə'trigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cò súng rất nhạy: Một cơ chế kích hoạt trong súng được điều chỉnh để chỉ cần một lực tác động rất nhẹ, một cú chạm nhẹ là có thể khiến súng nổ ngay lập tức.
- Tính chất dễ kích hoạt, dễ bùng phát: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một tình huống, phản ứng, hoặc trạng thái cảm xúc cực kỳ nhạy cảm và dễ dàng bị kích hoạt chỉ bởi một tác động rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sniper adjusted the hair-trigger on his rifle for maximum precision. (Xạ thủ bắn tỉa điều chỉnh cò súng rất nhạy trên khẩu súng trường của mình để đạt độ chính xác tối đa.)
- After the long negotiation, the peace agreement was on a hair-trigger. (Sau cuộc đàm phán dài, hiệp định hòa bình đang ở trong tình trạng rất mong manh/dễ bị phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hair-trigger temper": Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận.
- Be careful what you say to him; he has a hair-trigger temper. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ta; anh ta có tính khí rất nóng nảy.)
- "Hair-trigger response": Phản ứng tức thì, phản ứng quá nhạy.
- The security system has a hair-trigger response to any unauthorized movement. (Hệ thống an ninh có phản ứng tức thì với bất kỳ chuyển động trái phép nào.)
- "Hair-trigger situation": Tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ.
- The border dispute created a hair-trigger situation between the two countries. (Tranh chấp biên giới đã tạo ra một tình huống cực kỳ căng thẳng giữa hai nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair-triggered (tính từ): Có tính chất dễ kích hoạt, nhạy cảm.
- He is known for his hair-triggered reactions to criticism. (Anh ấy nổi tiếng với những phản ứng quá nhạy cảm trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Hypersensitive (adj): Quá nhạy cảm.
- Volatile (adj): Dễ biến đổi, dễ bùng nổ (thường chỉ tình huống hoặc tính khí).
- Touchy (adj): Dễ bị kích động, dễ tự ái.
Thành ngữ liên quan
- To have a short fuse: (Thành ngữ) Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh. (Cùng nghĩa với "hair-trigger temper").
- Don't joke about his work; he has a very short fuse. (Đừng đùa về công việc của anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng.)
danh từ
- cò súng rất nhạy (chỉ khẽ bấm là súng nổ ngay)