haircloth
/'heəklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải tóc: Một loại vải thô, cứng được dệt từ lông đuôi ngựa hoặc lạc đà, thường được sử dụng để làm bọc nội thất hoặc để tạo độ cứng cho quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old chair was reupholstered with haircloth. (Chiếc ghế cũ được bọc lại bằng vải tóc.)
- Tailors in the past sometimes used haircloth to stiffen the collars of coats. (Các thợ may ngày xưa đôi khi dùng vải tóc để làm cứng cổ áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "haircloth shirt": áo vải tóc (một loại áo thô ráp, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc khổ hạnh).
- The monk wore a haircloth shirt as a sign of penance. (Vị tu sĩ mặc một chiếc áo vải tóc như một dấu hiệu của sự sám hối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair shirt (n): Áo vải tóc (một danh từ ghép chỉ cụ thể loại áo được làm từ loại vải này, thường với mục đích khổ hạnh).
Từ đồng nghĩa
- Cilice: (danh từ) Một thuật ngữ khác cho áo vải tóc hoặc vật dụng bằng vải thô dùng cho mục đích khổ hạnh.