haircut

haircut

A child gets a haircut at the barbershop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cắt tóc: "haircut" chỉ việc cắt, tỉa tóc, thường được thực hiện bởi thợ cắt tóc.
    • Kiểu tóc đã được cắt: "haircut" cũng dùng để chỉ kiểu dáng, hình dạng của tóc sau khi được cắt.
dụ sử dụng
  • Hành động cắt tóc:

    • I need to get a haircut before the interview. (Tôi cần đi cắt tóc trước buổi phỏng vấn.)
    • He looks much better after his haircut. (Anh ấy trông đẹp hơn nhiều sau khi cắt tóc.)
  • Kiểu tóc đã được cắt:

    • She chose a short haircut for the summer. ( ấy chọn kiểu tóc ngắn cho mùa .)
    • That haircut really suits your face shape. (Kiểu tóc đó thực sự hợp với khuôn mặt của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a haircut": cắt tóc cho ai đó.

    • The barber gave him a neat haircut. (Người thợ cắt tóc đã cắt cho anh ấy một kiểu tóc gọn gàng.)
  • "to need a haircut": cần cắt tóc (khi tóc đã dài hoặc rối).

    • His hair is so long; he definitely needs a haircut. (Tóc anh ấy dài quá; chắc chắn anh ấy cần cắt tóc.)
  • "haircut" trong tài chính: Trong ngữ cảnh tài chính, "haircut" còn có nghĩa tỷ lệ chiết khấu khi định giá tài sản thế chấp.

    • The bank applied a 10% haircut on the collateral. (Ngân hàng đã áp dụng mức chiết khấu 10% lên tài sản thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair (n): tóc.
    • She has long, curly hair. ( ấy mái tóc dài xoăn.)
  • Cut (v): cắt.
    • He cut his hair short. (Anh ấy đã cắt tóc ngắn.)
  • Hairdresser (n): thợ cắt tóc (thường dành cho nữ).
  • Barber (n): thợ cắt tóc (thường dành cho nam).
Từ đồng nghĩa
  • Trim: cắt tỉa nhẹ (thường chỉnh sửa tóc một chút).
    • I just need a trim, not a full haircut. (Tôi chỉ cần tỉa nhẹ, không cần cắt tóc hoàn toàn.)
  • Hairstyle: kiểu tóc (nhấn mạnh vào kiểu dáng hơn hành động cắt).
    • She changed her hairstyle to a bob. ( ấy đã đổi kiểu tóc thành tóc bob.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt bỏ (tóc dài).
    • She cut off her long hair. ( ấy đã cắt bỏ mái tóc dài của mình.)
  • Trim down: cắt tỉa ngắn lại.
    • He trimmed down his beard along with his haircut. (Anh ấy đã tỉa ngắn râu cùng với việc cắt tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A haircut" (trong chứng khoán): mức giảm giá trị tài sản khi dùng làm thế chấp.
    • The margin loan requires a 20% haircut. (Khoản vay quỹ yêu cầu mức chiết khấu 20%.)