haricot

/'hærikou/
Học thuật
Thân thiện
haricot

A cook adds haricot beans to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đậu hạt nhỏ, thường màu trắng hoặc kem, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt các món hầm súp. Từ này thường chỉ loại đậu khô, đã tách vỏ.
    • Cây đậu cho ra loại hạt này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for 200 grams of dried haricot. (Công thức yêu cầu 200 gram đậu haricot khô.)
    • Haricot beans are a good source of protein and fiber. (Đậu haricot một nguồn cung cấp protein chất tốt.)
    • She planted haricots in her vegetable garden. ( ấy đã trồng cây đậu haricot trong vườn rau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haricot" thường xuất hiện trong tên các món ăn cổ điển của Pháp hoặc Anh, chẳng hạn như món hầm.
    • The lamb was cooked in a rich haricot stew. (Thịt cừu được nấu trong một món hầm đậu haricot đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Haricot bean (n): đậu haricot. Đây tên đầy đủ phổ biến hơn.

    • Haricot beans need to be soaked before cooking. (Đậu haricot cần được ngâm trước khi nấu.)
  • Navy bean (n): đậu hải quân. Đây một tên gọi khác cho cùng một loại đậu haricot màu trắng, phổ biến ở Mỹ.

    • Navy beans are often used to make baked beans. (Đậu hải quân thường được dùng để làm món đậu nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • White bean: đậu trắng (chỉ chung các loại đậu hạt trắng, có thể bao gồm haricot).
  • Dry bean: đậu khô (chỉ trạng thái, không phải tên gọi cụ thể của giống đậu).
haricot

A cook adds haricot beans to a simmering pot of soup.

danh từ
  1. món ragu (cừu...)
  2. (như) haricot_bean

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "haricot"