hairstyle

hairstyle

She chooses a new hairstyle from the salon's stylebook.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu tóc, cách bố trí hoặc tạo hình cho tóc trên đầu, đặc biệt tóc của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thay đổi kiểu tóc cho bữa tiệc.)
  • (Kiểu tóc này rất phổ biến trong giới trẻ.)
  • (Anh ấy đã dành một giờ để hoàn thiện kiểu tóc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a new hairstyle": đi cắt hoặc tạo kiểu tóc mới.
    • I'm thinking of getting a new hairstyle for the summer. (Tôi đang nghĩ đến việc làm một kiểu tóc mới cho mùa .)
  • "to style one's hair": tạo kiểu tóc (thường tự làm).
    • She styled her hair into an elegant updo. ( ấy đã tạo kiểu tóc của mình thành một búi tóc thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairstylist (danh từ): thợ tạo mẫu tóc.
    • The hairstylist recommended a layered cut. (Người thợ tạo mẫu tóc đã đề xuất một kiểu cắt tầng.)
  • Hairstyling (danh từ): nghệ thuật hoặc quá trình tạo kiểu tóc.
    • Hairstyling is a skill that requires creativity. (Tạo kiểu tóc một kỹ năng đòi hỏi sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairdo: kiểu tóc (thường dùng trong văn nói, không trang trọng).
    • Her hairdo was simple but elegant. (Kiểu tóc của ấy đơn giản nhưng thanh lịch.)
  • Coiffure: kiểu tóc (từ trang trọng, thường dùng trong thời trang hoặc làm đẹp).
    • The coiffure was inspired by 1920s fashion. (Kiểu tóc này được lấy cảm hứng từ thời trang những năm 1920.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Style up: tạo kiểu tóc một cách cầu kỳ hoặc thời thượng.
    • She styled up her hair for the red carpet event. ( ấy đã tạo kiểu tóc cầu kỳ cho sự kiện thảm đỏ.)
  • Tidy up: chải chuốt, làm gọn tóc.
    • He tidied up his hair before the interview. (Anh ấy đã chải gọn tóc trước buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • A bad hair day: một ngày tồi tệ khi tóc không vào nếp, hoặc một ngày không may mắn.
    • I'm having a bad hair day, so I'll wear a hat. (Tôi đang một ngày tóc xấu, nên tôi sẽ đội .)
  • Let your hair down: thư giãn, thoải mái sau khi căng thẳng.
    • After work, she let her hair down and danced. (Sau giờ làm, ấy thư giãn nhảy múa.)

Từ chứa "hairstyle"